ma cà bông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ không nhà cửa, không nghề nghiệp, sống lang thang, kiếm sống một cách bất chính: "Ma cà bông" dùng để chỉ một người sống không có chỗ ở cố định, không có công việc ổn định, thường đi lang thang và kiếm sống bằng những cách không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu chợ này thường tụ tập nhiều tên ma cà bông.
- Người ta thường gọi lũ trẻ lưu lạc này là bọn ma cà bông.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dân ma cà bông": Cụm từ dùng để chỉ một nhóm người có lối sống lang thang, bất định.
- Khu vực này trở nên phức tạp vì có nhiều dân ma cà bông tụ tập.
Biến thể và từ gần giống
- Ma cà rồng (danh từ): Một sinh vật huyền thoại hút máu, khác hoàn toàn về nghĩa với "ma cà bông".
- Kẻ lang thang (danh từ): Người sống không có nhà cửa cố định, đi đây đó. (Nghĩa tương đương, ít mang sắc thái tiêu cực về cách kiếm sống như "ma cà bông").
- Kẻ vô gia cư (danh từ): Người không có nhà ở. (Nghĩa tương đương, trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
- Kẻ du thủ du thực: Người lang thang, không nghề nghiệp, thường làm việc xấu.
- Kẻ lưu manh: Người sống lừa đảo, lươn lẹo.
Lưu ý về từ nguyên và sắc thái
- Từ nguyên: "Ma cà bông" là từ mượn âm từ tiếng Pháp "vagabond", có nghĩa gốc là kẻ lang thang.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ, thường dùng để chỉ những đối tượng sống ngoài lề xã hội và có hành vi đáng ngờ hoặc phi pháp. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể gây tổn thương.
- ma-cà-bông (F. vagabond) dt. Kẻ không nhà cửa, không nghề nghiệp, sống lang thang, kiếm sống một cách bất chính: Người ta thường gọi lũ trẻ lưu lạc này là bọn ma-cà-bông.